-
------------------------------
Quảng cáo
Chủ nhật , ngày 20 , tháng 5 , năm 2012
Giá vàng
-
Agribank Phú Mỹ Hưng - List giá vàng Địa chỉ Mua vào Bán ra AAA 4190 4200
Tỷ giá
-
Agribank Phú Mỹ Hưng - List tỷ giá Địa chỉ Mua vào Bán ra USD 20,810 20,860 EUR 26,546 27,115 GBP 33,343 33,824 HKD 2,652 2,706 CHF 22,203 22,633 JPY 257 263 AUD 20,795 21,135 SGD 16,482 16,768 THB 634 705 CAD 20,560 20,937
Lãi suất VNĐ
-
Agribank Phú Mỹ Hưng - List lãi suất VND Kỳ hạn Phần trăm 24 tháng 10.00 18 tháng 10.00 13 tháng 12.00 12 tháng 12.00 09 tháng 12.50 06 tháng 13.00 03 tháng 13.00 01 tháng 13.00
Lãi suất USD
-
Agribank Phú Mỹ Hưng - List lãi suất VND Kỳ hạn Phần trăm 24 tháng 2.00 18 tháng 2.00 12 tháng 2.00 09 tháng 2.00 06 tháng 2.00 03 tháng 2.00 01 tháng 2.00
Lãi suất EUR
-
Agribank Phú Mỹ Hưng - List lãi suất VND Kỳ hạn Phần trăm 24 tháng 2.00 12 tháng 2.00 09 tháng 2.00 03 tháng 2.00 01 tháng 2.00




