-
------------------------------
Quảng cáo
Thứ năm , ngày 23 , tháng 2 , năm 2012
Giá vàng
-
Agribank Phú Mỹ Hưng - List giá vàng Địa chỉ Mua vào Bán ra 99 4186 4261 999 4225 4300 9999 4245 4305 AAA 4260 4310 AAA của NHNo 4275 4285
Tỷ giá
-
Agribank Phú Mỹ Hưng - List tỷ giá Địa chỉ Mua vào Bán ra USD 20,910 20,990 EUR 27,095 27,646 GBP 32,821 33,318 HKD 2,669 2,729 CHF 22,523 22,971 JPY 270 276 AUD 22,285 22,649 SGD 16,659 16,976 THB 639 714 CAD 20,850 21,271
Lãi suất VNĐ
-
Agribank Phú Mỹ Hưng - List lãi suất VND Kỳ hạn Phần trăm 24 tháng 11.00 18 tháng 11.00 13 tháng 11.00 12 tháng 12.00 09 tháng 13.00 06 tháng 14.00 03 tháng 14.00 01 tháng 14.00
Lãi suất USD
-
Agribank Phú Mỹ Hưng - List lãi suất VND Kỳ hạn Phần trăm 24 tháng 2.00 18 tháng 2.00 12 tháng 2.00 09 tháng 2.00 06 tháng 2.00 03 tháng 2.00 01 tháng 2.00
Lãi suất EUR
-
Agribank Phú Mỹ Hưng - List lãi suất VND Kỳ hạn Phần trăm 24 tháng 2.00 12 tháng 2.00 09 tháng 2.00 03 tháng 2.00 01 tháng 2.00





